rời tay

Học thuật
Thân thiện
rời tay

Hai người bạn rời tay nhau sau buổi gặp gỡ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia tay, buông tay ra, không còn nắm giữ: Chỉ hành động buông tay, thả ra hoặc tạm ngừng tiếp xúc, cầm nắm một vật đó hoặc tạm biệt một ai đó.
    • Ngừng tay, nghỉ ngơi (khỏi công việc): Chỉ việc tạm dừng công việc đang làm, thường lao động chân tay, để nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa chia tay/buông tay):

    • quyến luyến, mãi không chịu rời tay mẹ để vào lớp. ( quyến luyến, mãi không chịu buông tay mẹ để vào lớp.)
    • Anh ấy vừa rời tay lái thì tai nạn xảy ra. (Anh ấy vừa buông tay lái thì tai nạn xảy ra.)
  • Động từ (nghĩa ngừng tay, nghỉ ngơi):

    • Bác thợ mộc làm việc cả buổi chưa một lần rời tay. (Bác thợ mộc làm việc cả buổi chưa một lần ngừng tay.)
    • Hãy rời tay một lát, uống miếng nước đã. (Hãy nghỉ tay một lát, uống ngụm nước đã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Không rời tay": Làm việc liên tục, không ngừng nghỉ.

    • Để kịp tiến độ, anh ấy làm việc không rời tay suốt ba ngày. (Để kịp tiến độ, anh ấy làm việc không ngừng tay suốt ba ngày.)
  • "Chẳng muốn rời tay": Thể hiện sự lưu luyến, không muốn chia tay hoặc buông ra.

    • Hai người bạn thân dùng dằng chẳng muốn rời tay sau buổi gặp. (Hai người bạn thân do dự không muốn chia tay sau buổi gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rời (động từ): Rời khỏi, tách ra.
    • Rời xa quê hương. (Rời xa quê hương.)
  • Chia tay (động từ): Từ biệt, mỗi người đi một nơi.
    • Họ đã chia taysân ga. (Họ đã từ biệt nhausân ga.)
  • Buông tay (động từ): Thả tay ra, không giữ nữa; (nghĩa bóng) từ bỏ.
    • Buông tay cho vật rơi xuống. (Thả tay cho vật rơi xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Buông ra: Thả lỏng, không nắm giữ nữa.
  • Ngừng tay: Tạm dừng công việc bằng tay.
  • Nghỉ tay: Tạm nghỉ khỏi công việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng kết hợp với phủ định "không" hoặc "chẳng" như đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan
  • Làm việc không rời tay: Thành ngữ miêu tả sự làm việc chăm chỉ, liên tục, không nghỉ ngơi.
    • Muốn thành công đôi khi phải làm việc không rời tay. (Muốn thành công đôi khi phải làm việc không ngừng nghỉ.)
rời tay

Hai người bạn rời tay nhau sau buổi gặp gỡ.

  1. Nh. Chia tay: Quyến luyến không muốn rời tay.

Từ gần giống

Từ chứa "rời tay"